recreation room

recreation room

The family plays board games in the recreation room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phòng giải trí: "recreation room" một căn phòng được trang bị để phục vụ các hoạt động giải trí thân mật, như chơi trò chơi, xem TV, hoặc gặp gỡ bạn bè. Từ này chỉ một không gian riêng trong nhà hoặc tòa nhà, nơi mọi người có thể thư giãn vui chơi.

dụ sử dụng
  • (Họ đã biến tầng hầm thành một phòng giải trí với bàn bi-a một chiếc TV lớn.)
  • (Phòng giải trítrung tâm cộng đồng luôn đông người chơi các trò chơi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home recreation room": phòng giải trí tại nhà, thường được thiết kế riêng trong hầm hoặc tầng thượng.

    • A home recreation room can include a home theater system and a mini-bar. (Một phòng giải trí tại nhà có thể bao gồm hệ thống rạp chiếu phim gia đình quầy bar nhỏ.)
  • "corporate recreation room": phòng giải trí trong văn phòng hoặc công ty, dành cho nhân viên thư giãn.

    • The company invested in a corporate recreation room with foosball tables and sofas. (Công ty đã đầu một phòng giải trí cho nhân viên với bàn bi lắc ghế sofa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rec room (n, viết tắt): phòng giải trí (dạng rút gọn thông tục của "recreation room").

    • The kids are having a party in the rec room. (Bọn trẻ đang tổ chức tiệc trong phòng giải trí.)
  • Game room (n): phòng chơi game, thường tập trung vào các trò chơi điện tử hoặc bàn.

    • The game room has a ping-pong table and video game consoles. (Phòng chơi game bàn bóng bàn máy chơi game.)
Từ đồng nghĩa
  • Entertainment room: phòng giải trí, nhấn mạnh vào các hoạt động như xem phim hoặc nghe nhạc.
  • Leisure room: phòng thư giãn, tập trung vào sự thoải mái hơn trò chơi.
Các cụm từ liên quan
  • "to set up a recreation room": thiết lập một phòng giải trí.
    • They set up a recreation room in the attic for the teenagers. (Họ đã thiết lập một phòng giải trí trên gác mái cho các thanh thiếu niên.)
  • "to use as a recreation room": sử dụng như một phòng giải trí.
    • The spare bedroom is now used as a recreation room. (Phòng ngủ phụ hiện được sử dụng như một phòng giải trí.)
Thành ngữ liên quan
  • "the heart of the home": trái tim của ngôi nhà (thường dùng để chỉ phòng giải trí nơi gia đình tụ họp).
    • The recreation room is the heart of the home, where everyone gathers after dinner. (Phòng giải trí trái tim của ngôi nhà, nơi mọi người tụ họp sau bữa tối.)